Gyeongnam
Hàn Quốc
Gyeongnam Resultados mais recentes
Gyeongnam Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gyeongnam ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Gyeongnam là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam không ghi được bàn trong 31% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Gyeongnam để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Gyeongnam đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gyeongnam đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Gyeongnam tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Gyeongnam tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Gyeongnam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gyeongnam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Gyeongnam ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Gyeongnam ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Gyeongnam ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gyeongnam thắng bằng thẻ trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam có trung bình 2.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Gyeongnam thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Gyeongnam có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Gyeongnam thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Gyeongnam có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Gyeongnam thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Gyeongnam thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam có trung bình 1.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Gyeongnam thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Gyeongnam có trung bình 2.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Gyeongnam Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:3 | 8 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 5 | 10 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 1 | 8 | |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 5 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:11 | -10 | 1 |
Gyeongnam Biệt đội
No data for selected season